robert oppenheimer

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà vật người Mỹ: "Robert Oppenheimer" tên của một nhà vật lý thuyết nổi tiếng người Mỹ, người đã chỉ đạo Dự án Manhattan tại Phòng thí nghiệm Los Alamos, nơi phát triển quả bom nguyên tử đầu tiên trong Thế chiến thứ hai. Ông sống từ năm 1904 đến năm 1967.

dụ sử dụng
  • (Robert Oppenheimer is known as the "father of the atomic bomb.")
  • (After the war, Robert Oppenheimer opposed the development of more powerful nuclear weapons.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trích dẫn Oppenheimer": thường dùng để nhấn mạnh hậu quả đạo đức của khoa học.
    • Khi chứng kiến vụ nổ thử nghiệm đầu tiên, Robert Oppenheimer đã trích dẫn câu nói trong kinh Hindu: "Giờ đây tôi đã trở thành Thần Chết, kẻ hủy diệt các thế giới." (When witnessing the first test explosion, Robert Oppenheimer quoted from Hindu scripture: "Now I am become Death, the destroyer of worlds.")
Biến thể từ gần giống
  • Oppenheimer (danh từ riêng): tên họ của ông, thường dùng để chỉ riêng nhân vật này.
  • Dự án Oppenheimer: thuật ngữ lịch sử chỉ dự án chế tạo bom nguyên tử.
Từ đồng nghĩa
  • Cha đẻ của bom nguyên tử (the father of the atomic bomb): cách gọi phổ biến khác.
  • Giám đốc Los Alamos (the director of Los Alamos): chức vụ chính thức của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Hiệu ứng Oppenheimer: hiện tượng trong vật lượng tử liên quan đến sự phân hạt nhân, nhưng ít được dùng phổ biến.
  • Công bố Oppenheimer: tài liệu lịch sử về các quyết định hạt nhân.
Thành ngữ liên quan
  • "Trở thành Oppenheimer": thành ngữ chỉ việc một nhà khoa học tạo ra phát minhhậu quả lớn về đạo đức.
    • Nhà nghiên cứu ấy sợ "trở thành Oppenheimer" khi phát triển trí tuệ nhân tạo mạnh mẽ. (That researcher fears "becoming Oppenheimer" when developing powerful artificial intelligence.)